dominican order
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dòng Đa Minh: Một dòng tu Công giáo La Mã, chính thức được gọi là Dòng Thuyết Giáo, được thành lập vào thế kỷ 13 bởi Thánh Đa Minh. Các thành viên của dòng này, được gọi là các tu sĩ Đa Minh, thường tham gia vào các hoạt động giảng thuyết, giảng dạy và nghiên cứu thần học.
- Dòng Ăn Mày: Một tên gọi khác dựa trên đặc điểm của dòng, vì đây là một trong những dòng "hành khất" (mendicant order), tức là các tu sĩ sống dựa vào sự khất thực và quyên góp từ giáo dân thay vì sở hữu tài sản chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Saint Thomas Aquinas was a famous member of the Dominican Order. (Thánh Tôma Aquinô là một thành viên nổi tiếng của Dòng Đa Minh.)
- The Dominican Order has played a significant role in the history of the Catholic Church. (Dòng Đa Minh đã đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử Giáo hội Công giáo.)
- Many universities in Europe were founded by the Dominican Order. (Nhiều trường đại học ở châu Âu được thành lập bởi Dòng Đa Minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Order of Preachers": Tên gọi chính thức của Dòng Đa Minh, nhấn mạnh sứ mệnh chính là rao giảng.
- He joined the Order of Preachers to dedicate his life to preaching and scholarship. (Anh ấy gia nhập Dòng Thuyết Giáo để cống hiến cuộc đời cho việc giảng thuyết và học thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Dominican (Danh từ/Tính từ): Chỉ một thành viên của Dòng Đa Minh, hoặc thuộc về Dòng Đa Minh.
- A Dominican friar gave a lecture at the university. (Một tu sĩ Đa Minh đã có bài thuyết giảng tại trường đại học.)
- Dominican theology (thần học Đa Minh)
Mendicant order (Danh từ): Dòng hành khất (một loại dòng tu sống dựa vào khất thực). Dòng Đa Minh là một trong những dòng hành khất chính.
- The Franciscans and the Dominicans are both mendicant orders. (Dòng Phanxicô và Dòng Đa Minh đều là các dòng hành khất.)
Từ đồng nghĩa
- Order of Preachers: Dòng Thuyết Giáo (tên gọi chính thức).
- Black Friars: Các Thầy Dòng Đen (một tên gọi dân gian dựa trên màu áo choàng ngoài màu đen của họ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho một danh từ chỉ tổ chức như 'Dominican Order').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ 'Dominican Order' một cách ẩn dụ.)
Noun
- Dòng Dominic thứ hai thường được gọi la dòng Ăn Mày